XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Quảng cáo

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

30.000.000.000đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

3.448.025.200đ

Kỳ quay thưởng: # 228

04 06 13 22 29 30 |52

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 1 77.234.333.700đ
Jackpot 2 0 3.448.025.200đ
Giải 1 13 40.000.000
Giải 2 721 500.000
Giải 3 15791 50.000

Kỳ quay thưởng: # 227

07 13 14 26 42 54 |11

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 74.780.896.800đ
Jackpot 2 0 3.175.421.100đ
Giải 1 23 40.000.000
Giải 2 941 500.000
Giải 3 15488 50.000

Kỳ quay thưởng: # 226

12 22 31 35 40 47 |08

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 73.202.106.900đ
Jackpot 2 1 3.519.027.500đ
Giải 1 5 40.000.000
Giải 2 598 500.000
Giải 3 12732 50.000

Kỳ quay thưởng: # 225

03 05 09 11 45 48 |40

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 70.875.624.450đ
Jackpot 2 0 3.260.529.450đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 805 500.000
Giải 3 17227 50.000

Kỳ quay thưởng: # 224

10 11 38 47 53 55 |51

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 68.530.859.400đ
Jackpot 2 1 3.451.848.750đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 571 500.000
Giải 3 12990 50.000

Kỳ quay thưởng: # 223

23 31 37 45 49 54 |18

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 64.464.220.650đ
Jackpot 2 0 3.213.678.350đ
Giải 1 13 40.000.000
Giải 2 564 500.000
Giải 3 12644 50.000

Kỳ quay thưởng: # 222

02 19 21 27 37 46 |12

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 64.464.220.650đ
Jackpot 2 1 3.655.801.500đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 604 500.000
Giải 3 13791 50.000

Kỳ quay thưởng: # 221

08 36 42 43 50 52 |30

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 62.343.118.200đ
Jackpot 2 0 3.420.123.450đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 482 500.000
Giải 3 10680 50.000

Kỳ quay thưởng: # 220

05 20 33 42 43 50 |40

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 60.350.101.500đ
Jackpot 2 0 3.198.677.150đ
Giải 1 13 40.000.000
Giải 2 604 500.000
Giải 3 11273 50.000

Kỳ quay thưởng: # 219

03 09 17 21 23 51 |15

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 58.562.007.150đ
Jackpot 2 1 3.763.148.550đ
Giải 1 13 40.000.000
Giải 2 808 500.000
Giải 3 15688 50.000

Kỳ quay thưởng: # 218

03 08 16 35 39 52 |29

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 56.763.061.950đ
Jackpot 2 0 3.563.265.750đ
Giải 1 14 40.000.000
Giải 2 693 500.000
Giải 3 13287 50.000

Kỳ quay thưởng: # 217

08 17 24 33 34 44 |55

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 55.116.976.800đ
Jackpot 2 0 3.380.367.400đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 618 500.000
Giải 3 12349 50.000

Kỳ quay thưởng: # 216

01 09 15 17 25 26 |08

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 53.457.332.700đ
Jackpot 2 0 3.195.962.500đ
Giải 1 13 40.000.000
Giải 2 762 500.000
Giải 3 15129 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo