XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Quảng cáo

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

70.806.645.750đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

3.703.452.100đ

Kỳ quay thưởng: # 334

02 05 23 30 42 45 |34

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 70.806.645.750đ
Jackpot 2 0 3.703.452.100đ
Giải 1 13 40.000.000
Giải 2 638 500.000
Giải 3 11813 50.000

Kỳ quay thưởng: # 333

02 08 22 34 39 41 |13

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 69.277.580.400đ
Jackpot 2 0 3.533.555.950đ
Giải 1 15 40.000.000
Giải 2 570 500.000
Giải 3 11156 50.000

Kỳ quay thưởng: # 332

03 14 26 38 43 47 |10

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 67.885.940.550đ
Jackpot 2 0 3.378.929.300đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 637 500.000
Giải 3 12121 50.000

Kỳ quay thưởng: # 331

10 36 42 44 45 54 |14

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 66.202.794.750đ
Jackpot 2 0 3.191.913.100đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 412 500.000
Giải 3 10149 50.000

Kỳ quay thưởng: # 330

18 29 32 33 45 49 |40

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 64.475.576.850đ
Jackpot 2 1 3.179.297.550đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 524 500.000
Giải 3 10196 50.000

Kỳ quay thưởng: # 329

06 09 19 39 50 54 |37

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 62.861.898.900đ
Jackpot 2 1 4.443.960.950đ
Giải 1 16 40.000.000
Giải 2 749 500.000
Giải 3 13886 50.000

Kỳ quay thưởng: # 328

07 17 31 35 38 46 |16

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 61.549.528.800đ
Jackpot 2 0 4.298.142.050đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 477 500.000
Giải 3 10562 50.000

Kỳ quay thưởng: # 327

20 24 27 30 33 45 |21

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 60.028.396.500đ
Jackpot 2 0 4.129.127.350đ
Giải 1 6 40.000.000
Giải 2 413 500.000
Giải 3 9396 50.000

Kỳ quay thưởng: # 326

13 14 29 35 41 55 |25

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 58.394.904.150đ
Jackpot 2 0 3.947.628.200đ
Giải 1 8 40.000.000
Giải 2 445 500.000
Giải 3 9859 50.000

Kỳ quay thưởng: # 325

13 20 23 32 51 52 |42

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 56.692.930.350đ
Jackpot 2 0 3.758.520.000đ
Giải 1 4 40.000.000
Giải 2 425 500.000
Giải 3 9668 50.000

Kỳ quay thưởng: # 324

10 11 12 23 27 48 |09

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 54.916.559.850đ
Jackpot 2 0 3.561.145.500đ
Giải 1 3 40.000.000
Giải 2 467 500.000
Giải 3 10311 50.000

Kỳ quay thưởng: # 323

16 22 29 33 46 47 |55

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 53.375.693.250đ
Jackpot 2 0 3.389.938.100đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 512 500.000
Giải 3 10199 50.000

Kỳ quay thưởng: # 322

19 20 34 40 49 51 |01

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 51.577.194.000đ
Jackpot 2 0 3.190.104.850đ
Giải 1 4 40.000.000
Giải 2 406 500.000
Giải 3 8890 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo