XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Quảng cáo

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

85.400.833.350đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

4.104.783.200đ

Kỳ quay thưởng: # 256

03 09 30 41 46 52 |22

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 85.400.833.350đ
Jackpot 2 0 4.104.783.200đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 696 500.000
Giải 3 16397 50.000

Kỳ quay thưởng: # 255

07 18 32 42 46 53 |28

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 82.774.946.550đ
Jackpot 2 0 3.813.018.000đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 772 500.000
Giải 3 16077 50.000

Kỳ quay thưởng: # 254

08 28 32 35 40 45 |34

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 80.316.793.200đ
Jackpot 2 0 3.539.889.850đ
Giải 1 20 40.000.000
Giải 2 846 500.000
Giải 3 17297 50.000

Kỳ quay thưởng: # 253

10 18 22 24 35 40 |53

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 77.924.209.350đ
Jackpot 2 0 3.274.047.200đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 637 500.000
Giải 3 14899 50.000

Kỳ quay thưởng: # 252

18 21 25 35 44 53 |04

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 75.457.784.550đ
Jackpot 2 1 3.267.720.100đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 699 500.000
Giải 3 14221 50.000

Kỳ quay thưởng: # 251

09 16 26 34 44 49 |19

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 73.048.303.650đ
Jackpot 2 1 3.293.307.650đ
Giải 1 8 40.000.000
Giải 2 704 500.000
Giải 3 15789 50.000

Kỳ quay thưởng: # 250

18 24 31 34 35 44 |52

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 70.408.534.800đ
Jackpot 2 1 3.917.427.600đ
Giải 1 14 40.000.000
Giải 2 690 500.000
Giải 3 14345 50.000

Kỳ quay thưởng: # 249

02 14 20 33 41 47 |27

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 68.424.485.250đ
Jackpot 2 0 3.696.977.650đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 533 500.000
Giải 3 12621 50.000

Kỳ quay thưởng: # 248

01 15 23 51 53 55 |26

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 66.291.315.150đ
Jackpot 2 0 3.459.958.750đ
Giải 1 16 40.000.000
Giải 2 759 500.000
Giải 3 15164 50.000

Kỳ quay thưởng: # 247

01 02 03 20 46 48 |31

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 64.196.433.750đ
Jackpot 2 0 3.227.194.150đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 693 500.000
Giải 3 13528 50.000

Kỳ quay thưởng: # 246

04 15 19 34 40 42 |49

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 62.151.686.400đ
Jackpot 2 1 3.659.927.700đ
Giải 1 15 40.000.000
Giải 2 586 500.000
Giải 3 12388 50.000

Kỳ quay thưởng: # 245

08 09 16 34 42 43 |45

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 60.260.695.050đ
Jackpot 2 0 3.449.817.550đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 746 500.000
Giải 3 15073 50.000

Kỳ quay thưởng: # 244

16 19 30 39 43 52 |21

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 58.168.007.850đ
Jackpot 2 0 3.217.296.750đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 554 500.000
Giải 3 13122 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo