XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Quảng cáo

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

97.303.702.800đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

3.762.358.800đ

Kỳ quay thưởng: # 306

04 24 29 31 39 41 |38

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 97.303.702.800đ
Jackpot 2 0 3.762.358.800đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 589 500.000
Giải 3 14090 50.000

Kỳ quay thưởng: # 305

04 12 19 31 33 40 |51

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 94.600.472.250đ
Jackpot 2 0 3.461.999.850đ
Giải 1 21 40.000.000
Giải 2 725 500.000
Giải 3 16517 50.000

Kỳ quay thưởng: # 304

05 23 29 45 50 52 |01

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 92.278.133.400đ
Jackpot 2 0 3.203.962.200đ
Giải 1 23 40.000.000
Giải 2 961 500.000
Giải 3 16387 50.000

Kỳ quay thưởng: # 303

06 09 15 26 35 38 |34

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 90.442.473.600đ
Jackpot 2 1 4.368.840.150đ
Giải 1 19 40.000.000
Giải 2 1126 500.000
Giải 3 18811 50.000

Kỳ quay thưởng: # 302

04 17 25 40 42 51 |02

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 88.891.229.550đ
Jackpot 2 0 4.196.479.700đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 645 500.000
Giải 3 14227 50.000

Kỳ quay thưởng: # 301

05 29 36 39 46 53 |48

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 86.460.678.750đ
Jackpot 2 0 3.926.418.500đ
Giải 1 14 40.000.000
Giải 2 582 500.000
Giải 3 13170 50.000

Kỳ quay thưởng: # 300

04 05 14 46 52 54 |03

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 84.311.080.050đ
Jackpot 2 0 3.687.574.200đ
Giải 1 8 40.000.000
Giải 2 616 500.000
Giải 3 12870 50.000

Kỳ quay thưởng: # 299

02 09 33 45 52 54 |01

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 82.181.480.700đ
Jackpot 2 0 3.450.952.050đ
Giải 1 8 40.000.000
Giải 2 655 500.000
Giải 3 14094 50.000

Kỳ quay thưởng: # 298

06 10 19 31 34 43 |37

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 79.909.429.350đ
Jackpot 2 0 3.198.501.900đ
Giải 1 16 40.000.000
Giải 2 643 500.000
Giải 3 13375 50.000

Kỳ quay thưởng: # 297

09 29 32 44 49 53 |05

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 78.122.912.250đ
Jackpot 2 1 4.530.368.650đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 613 500.000
Giải 3 12559 50.000

Kỳ quay thưởng: # 296

03 14 34 35 40 49 |23

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 76.160.770.950đ
Jackpot 2 0 4.312.352.950đ
Giải 1 8 40.000.000
Giải 2 565 500.000
Giải 3 13217 50.000

Kỳ quay thưởng: # 295

01 09 23 28 42 54 |49

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 73.896.412.800đ
Jackpot 2 0 4.060.757.600đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 584 500.000
Giải 3 12557 50.000

Kỳ quay thưởng: # 294

09 15 23 41 49 51 |52

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 71.915.836.350đ
Jackpot 2 0 3.840.693.550đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 641 500.000
Giải 3 12883 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo