Quảng cáo

XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

34.160.517.300đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

3.462.279.700đ

Kỳ quay thưởng: # 459

10 15 20 21 32 51 |08

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 34.160.517.300đ
Jackpot 2 0 3.462.279.700đ
Giải 1 5 40.000.000
Giải 2 474 500.000
Giải 3 9509 50.000

Kỳ quay thưởng: # 458

13 18 29 30 40 47 |04

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 32.664.333.450đ
Jackpot 2 0 3.296.037.050đ
Giải 1 1 40.000.000
Giải 2 294 500.000
Giải 3 6782 50.000

Kỳ quay thưởng: # 457

06 07 16 26 29 54 |04

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 31.179.786.600đ
Jackpot 2 0 3.131.087.400đ
Giải 1 4 40.000.000
Giải 2 432 500.000
Giải 3 8491 50.000

Kỳ quay thưởng: # 456

03 11 20 34 44 54 |16

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 1 108.125.269.950đ
Jackpot 2 1 6.969.310.000đ
Giải 1 20 40.000.000
Giải 2 1133 500.000
Giải 3 20565 50.000

Kỳ quay thưởng: # 455

02 19 21 34 54 55 |24

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 102.347.224.500đ
Jackpot 2 0 6.327.304.950đ
Giải 1 14 40.000.000
Giải 2 861 500.000
Giải 3 17607 50.000

Kỳ quay thưởng: # 454

04 12 31 47 49 52 |02

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 97.175.363.250đ
Jackpot 2 0 5.752.653.700đ
Giải 1 4 40.000.000
Giải 2 653 500.000
Giải 3 15244 50.000

Kỳ quay thưởng: # 453

06 14 31 37 38 44 |04

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 91.825.726.800đ
Jackpot 2 0 5.158.249.650đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 792 500.000
Giải 3 17598 50.000

Kỳ quay thưởng: # 452

03 13 22 28 30 53 |16

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 86.441.982.150đ
Jackpot 2 0 4.560.055.800đ
Giải 1 15 40.000.000
Giải 2 667 500.000
Giải 3 14629 50.000

Kỳ quay thưởng: # 451

02 05 11 20 24 32 |06

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 82.008.822.450đ
Jackpot 2 0 4.067.482.500đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 793 500.000
Giải 3 16442 50.000

Kỳ quay thưởng: # 450

05 22 32 34 43 51 |12

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 77.917.521.900đ
Jackpot 2 0 3.612.893.550đ
Giải 1 17 40.000.000
Giải 2 753 500.000
Giải 3 15356 50.000

Kỳ quay thưởng: # 449

03 04 06 14 20 38 |35

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 74.543.157.300đ
Jackpot 2 0 3.237.964.150đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 692 500.000
Giải 3 14975 50.000

Kỳ quay thưởng: # 448

03 10 11 17 26 54 |21

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 72.401.479.950đ
Jackpot 2 1 3.472.460.950đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 650 500.000
Giải 3 14427 50.000

Kỳ quay thưởng: # 447

07 24 32 35 48 50 |01

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 70.362.637.500đ
Jackpot 2 0 3.245.922.900đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 720 500.000
Giải 3 14501 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo